mắc cỡ
Từ tương đương
17 more languages
Catalàsensitiva
Češtinanetýkavka
Ελληνικάμη μου άπτου
Gaeilgelus cigilteach
हिन्दीछुईमुई
Հայերենպատկառուկ
日本語お辞儀草
മലയാളംതൊട്ടാവാടി
Nederlandskruidje-roer-mij-niet
Polskiniecierpek
ไทยไมยราบ
Tagalogmakahiya
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free