Nghĩa của mắc cỡ | Babel Free
[mak̚˧˦ kəː˦ˀ˥]Từ tương đương
Català
sensitiva
Čeština
netýkavka
Ελληνικά
μη μου άπτου
Gaeilge
lus cigilteach
हिन्दी
छुईमुई
Հայերեն
պատկառուկ
日本語
お辞儀草
മലയാളം
തൊട്ടാവാടി
Nederlands
kruidje-roer-mij-niet
Polski
niecierpek
ไทย
ไมยราบ
Tagalog
makahiya
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free