Nghĩa của Trinh Phú | Babel Free
ʨïŋ˧˧ fu˧˥Định nghĩa
- Đàn bà giữ tiết với chồng (cũ).
- Một xã thuộc huyện Kế Sách, tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free