Nghĩa của trinh thám | Babel Free
[t͡ɕïŋ˧˧ tʰaːm˧˦]Định nghĩa
Mật thám hoặc thám tử.
Ví dụ
“máy bay trinh thám”
a reconnaissance aircraft
“Nhà trinh thám.”
“Cử trinh thám đi dò xét tình hình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free