HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đanh thép | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɗajŋ̟˧˧ tʰɛp̚˧˦]

Định nghĩa

unshakable; indisputable

Từ tương đương

Ví dụ

“lập luận đanh thép”

flawless reasoning

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đanh thép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free