HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của eo biển | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɛw˧˧ ʔɓiən˧˩]

Định nghĩa

Phần biển dài và hẹp nằm ở giữa hai khoảng đất, nối liền hai biển với nhau.

Từ tương đương

English Strait

Ví dụ

“Eo biển Quỳnh Châu ngăn cách đảo Hải Nam và bán đảo Lôi Châu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem eo biển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free