HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

enzim

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔɛn˧˧ zim˧˧]

Định nghĩa

an enzyme

Từ tương đương

Englishenzyme
Françaisenzyme
35 more languages
العربيةإنزيم
Българскиензим
Catalàenzim
Češtinaenzym
Danskenzym
DeutschEnzym
Ελληνικάένζυμο
Esperantoenzimo
Gaeilgeeinsím
Galegoenzima
ગુજરાતીઉત્સેચક
עבריתאנזים
Magyarenzim
Bahasa Indonesiaenzim
Íslenskaensím
Italianoenzima
日本語酵素
Қазақ тіліфермент
ភាសាខ្មែរអង់ស៊ីម
한국어효소
Kurdîmen
Lietuviųfermentas
Bahasa Melayuenzim
Nederlandsenzym
Portuguêsenzima
Svenskaenzym
Türkçeenzim
Українськаензи́мфермент

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem enzim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free