HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của enzim | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[ʔɛn˧˧ zim˧˧]

Định nghĩa

an enzyme

Từ tương đương

العربية إنزيم
Български ензим
Català enzim
Čeština enzym
Dansk enzym
Deutsch Enzym
Ελληνικά ένζυμο
English enzyme
Esperanto enzimo
Suomi entsyymi
Français enzyme enzyme
Gaeilge einsím
Galego enzima
ગુજરાતી ઉત્સેચક
עברית אנזים
Magyar enzim
Bahasa Indonesia enzim
Íslenska ensím
Italiano enzima
日本語 酵素
Қазақша фермент
ខ្មែរ អង់ស៊ីម
한국어 효소
Kurdî men
Lietuvių fermentas
Bahasa Melayu enzim
Nederlands enzym
Polski enzym ferment
Português enzima
Русский фермент энзим
Svenska enzym
Türkçe enzim
Українська ензи́м фермент

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem enzim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free