enzim
Định nghĩa
an enzyme
Từ tương đương
35 more languages
العربيةإنزيم
Българскиензим
Catalàenzim
Češtinaenzym
Danskenzym
DeutschEnzym
Ελληνικάένζυμο
Esperantoenzimo
Suomientsyymi
Gaeilgeeinsím
Galegoenzima
ગુજરાતીઉત્સેચક
עבריתאנזים
Magyarenzim
Bahasa Indonesiaenzim
Íslenskaensím
Italianoenzima
日本語酵素
Қазақ тіліфермент
ភាសាខ្មែរអង់ស៊ីម
한국어효소
Kurdîmen
Lietuviųfermentas
Bahasa Melayuenzim
Nederlandsenzym
Portuguêsenzima
Svenskaenzym
ไทยเอนไซม์
Türkçeenzim
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free