HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of én | Babel Free

Noun CEFR C2 Standard
/[ʔɛn˧˦]/

Định nghĩa

Loài chim nhảy, đuôi chẻ đôi, cánh dài, bay nhanh, thường xuất hiện vào mùa xuân.

Từ tương đương

English En swallow

Ví dụ

“Xập xè én liệng lầu không, cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày (Truyện Kiều)”
“Én đi, én báo mùa xuân mới (Huy Cận)”
“Râu hùm, hàm én, mày ngài (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See én used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course