HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

én

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔɛn˧˦]

Định nghĩa

Loài chim nhảy, đuôi chẻ đôi, cánh dài, bay nhanh, thường xuất hiện vào mùa xuân.

Từ tương đương

Españolene
Françaisenenne
24 more languages
العربيةإن
Bosanskineno
Catalàena
Cymraegen
Ελληνικάεν
Esperantono
فارسیان
SuomiänAnna
Gaeilgeeinníon
Galegoene
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatskinenonu
Magyarfélkvirt
ItalianoENenne
日本語エヌ
한국어
Kurdîanênenenaneno
Latinaen
Portuguêsene
Русскийэн
Српскиneno
ไทยเอ็น
Türkçene
Tiếng Việten-nờnỏ

Ví dụ

“Xập xè én liệng lầu không, cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày (Truyện Kiều)”
“Én đi, én báo mùa xuân mới (Huy Cận)”
“Râu hùm, hàm én, mày ngài (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem én được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free