HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của én | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔɛn˧˦]

Định nghĩa

Loài chim nhảy, đuôi chẻ đôi, cánh dài, bay nhanh, thường xuất hiện vào mùa xuân.

Từ tương đương

العربية إن
Bosanski ne ne no no no
Català ena
Cymraeg en
Ελληνικά εν
English En swallow swift swift Swift
Esperanto no
Español ene
فارسی ان
Suomi än Anna
Français en en en en enne
Gaeilge ein níon
Galego ene
ʻŌlelo Hawaiʻi
Hrvatski ne ne no no no nu
Magyar félkvirt
Italiano EN enne
日本語 エヌ
한국어
Kurdî an ên en ena ena ne ne no no
Latina en
Português ene
Русский эн
Српски ne ne no no no
ไทย เอ็น
Türkçe ne
Tiếng Việt en-nờ nỏ

Ví dụ

“Xập xè én liệng lầu không, cỏ lan mặt đất, rêu phong dấu giày (Truyện Kiều)”
“Én đi, én báo mùa xuân mới (Huy Cận)”
“Râu hùm, hàm én, mày ngài (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem én được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free