HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

én hộc

Danh từ CEFR B2
ɛn˧˥ hə̰ʔwk˨˩

Định nghĩa

  1. Chim én và chim Hộc (ngỗng trời).
  2. Én là loài chim nhỏ bay thấp, chỉ hạng tầm thường. Hộc (ngỗng trời) là loài chim bay cao, chỉ người có chí lớn.
  3. Sử ký.
  4. Phan Trần.
  5. Chẳng yêu nhau chớ rẽ nhau.
  6. Nhưng loài Yến tước hay đâu chí hồng.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem én hộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free