HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

em trai

Danh từ CEFR B2
[ʔɛm˧˧ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

là người em nhỏ tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con trai.

Từ tương đương

31 more languages
བོད་སྐད།འོག་མ
Bosanskiemini
Esperantofrateto
Hrvatskiemini
Magyaröcs
Bahasa Indonesiaadik laki-lakiadimas
Italianofratellino
日本語小弟舎弟
ភាសាខ្មែរប្អូនប្រុស
Монголдүү
मराठीलहान भाऊ
Bahasa Melayuadik lelaki
မြန်မာညီမောင်း
Српскиđeemini
Svenskalillebror
தமிழ்தம்பி
Türkmençeini
ئۇيغۇرچەئۇكائىنى
O'zbekchauka
Tiếng Việtđệem

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem em trai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free