HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của em trai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɛm˧˧ t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

là người em nhỏ tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con trai.

Từ tương đương

བོད་སྐད འོག་མ
Bosanski em ini
English younger brother
Esperanto frateto
Español hermano menor
Suomi pikkuveli
Français frère cadet
Hrvatski em ini
Magyar öcs
Bahasa Indonesia adik laki-laki adimas
Italiano fratellino
日本語 小弟 舎弟
한국어 남동생 동생 아우
Kurdî em êm em înî înî
Latina fraterculus
മലയാളം അനിയൻ അനുജൻ
Монгол дүү
मराठी लहान भाऊ
Bahasa Melayu adik lelaki
မြန်မာဘာသာ ညီ မောင်း
Русский мла́дший брат
Српски đe em ini
Svenska lillebror
தமிழ் தம்பி
Türkmençe ini
ئۇيغۇرچە ئۇكا ئىنى
Oʻzbekcha uka
Tiếng Việt đệ em

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem em trai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free