HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của electronvôn | Babel Free

Danh từ CEFR C1
ɛ˧˧ lɛk˧˥ ʨɔn˧˧ von˧˧

Định nghĩa

Đơn vị đo năng lượng của những vật thể nhỏ bé vào cỡ hạt electron, có độ lớn bằng điện tích của hạt electron nhân với hiệu điện thế 1 vôn.

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem electronvôn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free