HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ếch | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[ʔəjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Loài ếch nhái không đuôi, thân ngắn, da trơn, màu sẫm, sống ở ao đầm, thịt ăn được.

Từ tương đương

Bosanski zabi žabi žablji жабљи
Čeština srdcovka žába žabí žabka žabožrout
Deutsch Frosch Pogge Strahl
Ελληνικά βάτραχος
English frog frog
Español rana
Suomi purkaa
Hrvatski žabi zabi žablji жабљи
Italiano rana
日本語
한국어 개구리
Nederlands fransoos kikker kikker kikvors
Português
Српски žabi zabi žablji жабљи
Türkçe kurbağa
Tiếng Việt ếch nhái nhái
中文
ZH-TW

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free