Nghĩa của kéo lê | Babel Free
[kɛw˧˦ le˧˧]Định nghĩa
Kéo không nhấc khỏi mặt đất một cách nặng nề.
Ví dụ
“Kéo lê đôi chân què.”
“Kéo lê cái thúng gạọ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free