Định nghĩa
-
Xem mòng két
-
Kẽ hở.
-
Tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của.
-
Góc, xó.
-
Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
-
Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.
Từ tương đương
38 more languages
Ví dụ
“Kẹt ván.”
“Kẹt ách.”
“Kẹt tủ.”
“Úp trong kẹt.”
“Két bạc.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Học từ này trong ngữ cảnh
Xem két được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.
Bắt đầu khóa học miễn phí
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing.
Collaborate with Babel Free