HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

két

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Xem mòng két
  2. Kẽ hở.
  3. Tủ bằng sắt thép kiên cố chuyên dùng để cất giữ tiền của.
  4. Góc, xó.
  5. Hòm gỗ có đai dùng để chứa hàng hoá khi chuyên chở.
  6. Thùng lớn hoặc bể để chứa nước hoặc dầu, xăng, trên đầu xe hay trên tầng cao các ngôi nhà.

Từ tương đương

38 more languages

Ví dụ

“Kẹt ván.”
“Kẹt ách.”
“Kẹt tủ.”
“Úp trong kẹt.”
“Két bạc.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem két được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free