HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghềnh | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ɣəjŋ̟˨˩]

Định nghĩa

rapids (a rough section of a river or stream which is difficult to navigate due to the swift and turbulent motion of the water.)

Từ tương đương

Bosanski brzak buk бук
Čeština peřeje slap
Ελληνικά καταρράκτης
English Rapids
Gàidhlig coileach
Hrvatski brzak buk бук
日本語 たき 川瀬 急流 滝川
한국어 여울
Русский порог
Српски brzak buk бук
Türkçe ivinti yeri
Українська поріг

Ví dụ

“lên thác xuống ghềnh”

up hill and down dale (literally, “up the waterfalls and down the rapids”)

“Thác nước và ghềnh sông (gọi tắt là thác ghềnh) là những dạng tài nguyên thiên nhiên rất có ý nghĩa đối với phát triển kinh tế - xã hội và liên quan đến các lĩnh vực khoa học - kỹ thuật như Địa chất, Địa mạo, Địa lý, Thủy văn, Thủy điện, Thủy lợi, Thủy sản, Tài nguyên và Môi trường, Du lịch,…”

Waterfalls and river rapids are the forms of natural resources which play significant role for socio-economic development and they are related to the scientific and technical fields such as Geology, Geomorphology, Geography, Hydrology, Hydro Power, Water resources, Fisheries, Natural resources and Environment and Tourism, etc.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghềnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free