HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghét | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ɣɛt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Mảnh da hay dạ cứng để bọc và bảo vệ ống chân.
  2. Chất bẩn bám trên da người.

Từ tương đương

English Dirt Dislike Filth hate

Ví dụ

“Kì cho sạch ghét.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free