nhân chứng
Định nghĩa
- Người làm chứng.
- Giống người.
Từ tương đương
Englishwitness
Ví dụ
“Trên thế giới có nhiều nhân chủng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free