Meaning of net | Babel Free
/[nɛt̚˧˦]/Định nghĩa
- Đường vạch bằng bút.
- Thói quen, cách ăn ở tốt.
- Đường tạo nên hình dáng bên ngoài.
- Vẻ mặt thể hiện cảm xúc, thái độ.
- Điểm chính, điểm cơ bản.
- ^((xem từ nguyên 1)).
Từ tương đương
English
stroke
Ví dụ
“đi net”
to go to an Internet cafe
“sắc nét”
sharply detailed
“nét sổ”
a downward stroke
“nét gợi cảm”
sexy curves
“nét mặt u buồn”
a depressed expression
“nét vẽ đặc trưng”
distinctive art style
“có nét riêng”
has its own character
“nét quê”
an attractive feature of the countryside
“đậm nét quê”
radiating a strong feel of the countryside
“Cái nết đánh chết cái đẹp. (tục ngữ)”
“Hán nhiều nét khó viết.”
“Nét vẽ.”
“Nét mặt.”
“Hình ảnh đậm nét.”
“Nét mặt trầm tư.”
“Nét nổi bật.”
“Vài nét về tình hình.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.