Nghĩa của nét mặt | Babel Free
[nɛt̚˧˦ mat̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Toàn thể những đặc điểm của mặt biểu lộ tâm tư, tình cảm.
Ví dụ
“Nét mặt cương quyết.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free