Nghĩa của thuế tem | Babel Free
tʰwe˧˥ tɛm˧˧Định nghĩa
Thuế được thu dưới hình thức dán tem lên các văn bản, chứng từ như hợp đồng, đơn bảo hiểm, hối phiếu, giấy uỷ quyền...
Ví dụ
“Thu thuế tem.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free