HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thuế tem | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰwe˧˥ tɛm˧˧

Định nghĩa

Thuế được thu dưới hình thức dán tem lên các văn bản, chứng từ như hợp đồng, đơn bảo hiểm, hối phiếu, giấy uỷ quyền...

Ví dụ

“Thu thuế tem.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thuế tem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free