HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thui chột | Babel Free

Động từ CEFR B2
[tʰuj˧˧ t͡ɕot̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to stunt; to stifle; to hinder (growth)

Từ tương đương

Ví dụ

“Thường ngày mà ta không tự chịu mài dũa thì kiến thức sớm muộn gì cũng thui chột vậy à”

What we know now would later turn stinted unless we ourselves plan to sharpen it every day.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thui chột được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free