thui chột
Từ tương đương
11 more languages
Ví dụ
“Thường ngày mà ta không tự chịu mài dũa thì kiến thức sớm muộn gì cũng thui chột vậy à”
What we know now would later turn stinted unless we ourselves plan to sharpen it every day.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free