HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thường

Danh từ CEFR A1 Common
[tʰɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, lắp vào cán dài.
  2. Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.
  3. "Thượng thư" nói tắt.
  4. Kết quả của phép chia.
  5. Thương binh ở chiến trường (nói tắt).

Từ tương đương

34 more languages
Azərbaycan diliqismət
Catalàquocient
Češtinapodíl
DeutschQuotient
Ελληνικάπηλίκο
فارسیبهر
עבריתמנה
Հայերենքանորդ
Bahasa Indonesiahasil bagi
日本語
ភាសាខ្មែរផលចែក
한국어
Kurdîçat
Te Reo Māoriotinga
Македонскиколичник
မြန်မာစားလဒ်
Nederlandsquotiëntquotum
Portuguêscotaquociente
Românăcat
Српскиколичник
Svenskakvot
తెలుగుభాగఫలము
Türkçebölüm
Українськача́стка
Tiếng Việtthương số

Ví dụ

“xát muối vào vết thương”

to add fuel to the fire

“bị thương”

to be injured; to be wounded

Mang thuổng đi trồng cây.”
“Cụ thượng.”
“Tính thương của x và y — Tính x÷y.”
“Cáng thương về tuyến sau.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free