HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thường | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tʰɨəŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, lắp vào cán dài.
  2. Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.
  3. "Thượng thư" nói tắt.
  4. Kết quả của phép chia.
  5. Thương binh ở chiến trường (nói tắt).

Từ tương đương

Azərbaycanca qismət
Bosanski количник
Català quocient
Čeština podíl
Dansk kvotient
Deutsch Quotient
Ελληνικά πηλίκο
Español cociente cuociente
فارسی بهر
Suomi osamäärä
Français quotient Rapport
עברית מנה
हिन्दी फल भगफल लब्धि विभाग
Hrvatski количник
Հայերեն քանորդ
Bahasa Indonesia hasil bagi
Italiano quoto quoto quoziente
日本語
ខ្មែរ ផលចែក
한국어
Kurdî çat
Te Reo Māori otinga
Македонски количник
မြန်မာဘာသာ စားလဒ်
Nederlands quotiënt quotum
Português cota quociente
Română cat
Српски количник
Svenska kvot
తెలుగు భాగఫలము
Türkçe bölüm
Українська ча́стка
Tiếng Việt thương số

Ví dụ

“xát muối vào vết thương”

to add fuel to the fire

“bị thương”

to be injured; to be wounded

“Mang thuổng đi trồng cây.”
“Cụ thượng.”
“Tính thương của x và y — Tính x÷y.”
“Cáng thương về tuyến sau.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free