thường
Định nghĩa
Từ tương đương
34 more languages
Azərbaycan diliqismət
Bosanskiколичник
Catalàquocient
Češtinapodíl
Danskkvotient
DeutschQuotient
Ελληνικάπηλίκο
فارسیبهر
Suomiosamäärä
עבריתמנה
Hrvatskiколичник
Հայերենքանորդ
Bahasa Indonesiahasil bagi
日本語商
ភាសាខ្មែរផលចែក
한국어몫
Kurdîçat
Te Reo Māoriotinga
Македонскиколичник
မြန်မာစားလဒ်
Românăcat
Српскиколичник
Svenskakvot
తెలుగుభాగఫలము
Türkçebölüm
Українськача́стка
Tiếng Việtthương số
Ví dụ
“xát muối vào vết thương”
to add fuel to the fire
“bị thương”
to be injured; to be wounded
“Mang thuổng đi trồng cây.”
“Cụ thượng.”
“Tính thương của x và y — Tính x÷y.”
“Cáng thương về tuyến sau.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free