HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thường | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[tʰɨəŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Dụng cụ đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, lắp vào cán dài.
  2. Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.
  3. "Thượng thư" nói tắt.
  4. Kết quả của phép chia.
  5. Thương binh ở chiến trường (nói tắt).

Từ tương đương

Ví dụ

“xát muối vào vết thương”

to add fuel to the fire

“bị thương”

to be injured; to be wounded

“Mang thuổng đi trồng cây.”
“Cụ thượng.”
“Tính thương của x và y — Tính x÷y.”
“Cáng thương về tuyến sau.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course