Meaning of thường | Babel Free
/[tʰɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
- Dụng cụ đào đất, gồm một lưỡi sắt nặng, hơi uốn lòng máng, lắp vào cán dài.
- Binh khí cổ, cán dài, mũi nhọn, giống như ngọn giáo.
- "Thượng thư" nói tắt.
- Kết quả của phép chia.
- Thương binh ở chiến trường (nói tắt).
Ví dụ
“xát muối vào vết thương”
to add fuel to the fire
“bị thương”
to be injured; to be wounded
“Mang thuổng đi trồng cây.”
“Cụ thượng.”
“Tính thương của x và y — Tính x÷y.”
“Cáng thương về tuyến sau.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.