HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giữ chỗ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ t͡ɕo˦ˀ˥]

Định nghĩa

to book seats

Từ tương đương

العربية حجز
Български ангажимент
Bosanski букинг
Català reserva
Čeština rezervace
Ελληνικά κράτηση
English Booking
Gaeilge áirithint
Hrvatski букинг
日本語 予約
한국어 예약
Kurdî rezervasyon sap
Македонски резервација
Nederlands boeken boeking reservatie reservering
Português anotar reserva
Slovenčina rezervácia
Српски букинг
ไทย การจอง
Türkçe rezervasyon
Українська бронювання
Tiếng Việt đắt sắp thuê tổ chức

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giữ chỗ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free