Meaning of tổ chức | Babel Free
/[to˧˩ t͡ɕɨk̚˧˦]/Định nghĩa
- Tập hợp nhóm người theo chức năng nhất định để hoạt động vì lợi ích chung nào đó.
- Tổ chức chính trị xã hội với cơ cấu và kỉ luật chặt chẽ.
Từ tương đương
Ví dụ
“có tổ chức”
organized; orderly
“vô tổ chức”
unorganized; disorganized; in disarray
“các tổ chức từ thiện”
charitable organizations; charities
“Tổ chức thanh niên.”
“Tổ chức công đoàn.”
“Có ý thức tổ chức.”
“Theo sự phân công của tổ chức.”
“Được tổ chức tín nhiệm.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.