HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giữ kẽ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ kɛ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Chú ý đến những điều rất nhỏ, thường để tránh hiểu lầm.

Ví dụ

“Không cần giữ kẽ vậy đâu, cứ thả lỏng đi.”

No need to be reserved, you should just relax.

“Trả lại ngay tiền thừa cho người nợ mình, để giữ kẽ, kẻo họ nghĩ rằng mình trừ nợ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giữ kẽ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free