Nghĩa của giữ kẽ | Babel Free
[zɨ˦ˀ˥ kɛ˦ˀ˥]Định nghĩa
Chú ý đến những điều rất nhỏ, thường để tránh hiểu lầm.
Ví dụ
“Không cần giữ kẽ vậy đâu, cứ thả lỏng đi.”
No need to be reserved, you should just relax.
“Trả lại ngay tiền thừa cho người nợ mình, để giữ kẽ, kẻo họ nghĩ rằng mình trừ nợ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free