Nghĩa của giữ nguyên | Babel Free
[zɨ˦ˀ˥ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
hành động gìn giữ cái gì đó ở trạng thái cũ
Từ tương đương
Ví dụ
“giữ nguyên hiện trạng”
to maintain the status quo
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free