giữ vững
Định nghĩa
Hành động không thay đổi, kiên trì.
Từ tương đương
18 more languages
Češtinatrvat
Deutschausdauern
עבריתעמד
हिन्दीअड़ना
Polskiupierać się
Русскийупорствовать
Türkçediremek
Tiếng Việtcố chấp
Ví dụ
“giữ vững nguyên tắc/tin ngưỡng của mình”
to hold firm to one's principles/beliefs
“Tốt hơn hết là tôi nên giữ vững lập trường.”
“Ông ta kiên quyết giữ vững niềm tin vào tôn giáo của mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free