HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giữ vững

Động từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

Hành động không thay đổi, kiên trì.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“giữ vững nguyên tắc/tin ngưỡng của mình”

to hold firm to one's principles/beliefs

“Tốt hơn hết là tôi nên giữ vững lập trường.”
“Ông ta kiên quyết giữ vững niềm tin vào tôn giáo của mình.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giữ vững được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free