Meaning of giữ vững | Babel Free
/[zɨ˦ˀ˥ vɨŋ˦ˀ˥]/Định nghĩa
Hành động không thay đổi, kiên trì.
Ví dụ
“giữ vững nguyên tắc/tin ngưỡng của mình”
to hold firm to one's principles/beliefs
“Tốt hơn hết là tôi nên giữ vững lập trường.”
“Ông ta kiên quyết giữ vững niềm tin vào tôn giáo của mình.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.