Nghĩa của giũa | Babel Free
[zuə˦ˀ˥]Định nghĩa
Mài bằng giũa.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giũa đầu mũi nhỏ thêm một tí nữa.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free