Nghĩa của giùi | Babel Free
[zuj˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Awl
Ví dụ
“Chọc cho thủng bằng cái giùi.”
“Giùi giấy đóng vở.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free