HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giùm | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Deutsch statt statt
English in one's stead
Suomi asemesta jälkeen sijaan sijasta
ქართული ადგილას
Kurdî ho ho ho
Македонски наместо
Tiếng Việt hồ

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free