Nghĩa của giục | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
urge
Ví dụ
“Giục con ra ga cho kịp tàu”
“Bóng tà như giục con buồn (Truyện Kiều)”
“Xui nhau làm phúc, không ai giục nhau đi kiện. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free