Giuđa
Định nghĩa
Từ tương đương
34 more languages
Българскиюда
Catalàjudes
CymraegJwdas
DeutschJudas
Suomijuudas
GaeilgeIúdás
GalegoXuncras
ʻŌlelo HawaiʻiIuda
עבריתיהודה
हिन्दीयहूदा
MagyarJúdás
ՀայերենՀուդա
Bahasa IndonesiaYudas
Italianogiuda
日本語ゆた
ქართულიიუდა
한국어유다
LatinaIudas
Македонскијуда
NederlandsJudas
Portuguêsjudas
Românăiudă
РусскийИуда
SvenskaJudas
KiswahiliYuda
TagalogHudas
Tiếng ViệtGiu-đa
中文猶大
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free