Nghĩa của Giu-đa | Babel Free
Từ tương đương
Български
юда
Català
judes
Cymraeg
Jwdas
Deutsch
Judas
Español
judas
Suomi
juudas
Gaeilge
Iúdás
Galego
Xuncras
ʻŌlelo Hawaiʻi
Iuda
עברית
יהודה
हिन्दी
यहूदा
Magyar
Júdás
Հայերեն
Հուդա
Bahasa Indonesia
Yudas
Italiano
giuda
ქართული
იუდა
Latina
Iudas
Te Reo Māori
hura
Македонски
јуда
Nederlands
Judas
Português
judas
Română
iudă
Kiswahili
Yuda
Tagalog
Hudas
اردو
یہوداہ
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free