HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Giu-đa

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. Jude
  2. Judas

Từ tương đương

36 more languages
العربيةخائنيهوذا
Българскиюда
Catalàjudes
CymraegJwdas
DeutschJudas
Suomijuudas
GaeilgeIúdás
GalegoXuncras
ʻŌlelo HawaiʻiIuda
עבריתיהודה
हिन्दीयहूदा
MagyarJúdás
ՀայերենՀուդա
Bahasa IndonesiaYudas
Italianogiuda
ქართულიიუდა
LatinaIudas
Te Reo Māorihura
Македонскијуда
NederlandsJudas
Portuguêsjudas
Românăiudă
KiswahiliYuda
TagalogHudas
اردویہوداہ
Tiếng ViệtGiu-daGiuđa

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giu-đa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free