HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giu-da | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Jude

Từ tương đương

العربية يهوذا
Català judes
Cymraeg Jwdas
Deutsch Judas
English Jude
Español judas
Suomi juudas
ʻŌlelo Hawaiʻi Iuda
हिन्दी यहूदा
Bahasa Indonesia Yudas
Italiano giuda
日本語 ユダの手紙
한국어 유다 유다서
Latina Iudas
Lietuvių Judo laiškas
Te Reo Māori hura
Македонски јуда
Português judas
Svenska Jud Judasbrevet
اردو یہوداہ
Tiếng Việt Giu-đa
中文 猶大書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giu-da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free