HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Giu-da

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Jude

Từ tương đương

EnglishJude
Españoljudas
21 more languages
العربيةيهوذا
Catalàjudes
CymraegJwdas
DeutschJudas
Suomijuudas
ʻŌlelo HawaiʻiIuda
हिन्दीयहूदा
Bahasa IndonesiaYudas
Italianogiuda
LatinaIudas
LietuviųJudo laiškas
Te Reo Māorihura
Македонскијуда
Portuguêsjudas
اردویہوداہ
Tiếng ViệtGiu-đa
中文猶大書

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giu-da được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free