HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giữ trẻ | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ t͡ɕɛ˧˩]

Định nghĩa

to mind children; to babysit

Từ tương đương

Bosanski бавити
Deutsch babysitten
English babysit
עברית שמרטף
Hrvatski бавити
日本語 子守
Српски бавити
Українська бавити доглядати
Tiếng Việt chăm nom trông nom

Ví dụ

“làm nghề giữ trẻ”

to be a babysitter

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giữ trẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free