HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giữ trẻ

Động từ CEFR B2
[zɨ˦ˀ˥ t͡ɕɛ˧˩]

Định nghĩa

to mind children; to babysit

Từ tương đương

Englishbabysit
Deutschbabysitten
日本語子守
7 more languages
Bosanskiбавити
עבריתשמרטף
Hrvatskiбавити
Српскибавити
Українськабавитидоглядати
Tiếng Việtchăm nomtrông nom

Ví dụ

“làm nghề giữ trẻ”

to be a babysitter

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giữ trẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free