HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giữ miệng | Babel Free

Verb CEFR B2
/zɨʔɨ˧˥ miə̰ʔŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Chú ý đến lời ăn tiếng nói để tránh hậu quả, tai họa.
  2. Giữ kín các thủ đoạn đối phó trước một đối phương thấy là đáng gờm, cần phải chú ý đề phòng.

Ví dụ

“hai bên còn giữ miếng”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giữ miệng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course