HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giữ mình | Babel Free

Verb CEFR B2

Định nghĩa

  1. Chú ý giữ cho bản thân được an toàn.
  2. Chú ý để giữ cho vẹn tròn danh dự, không bị sa ngã trước các tác động bên ngoài.

Ví dụ

“đi đường nên cẩn thận giữ mình”
“học vài ngón võ để giữ mình”
“giữ mình khỏi bị sa ngã”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giữ mình used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course