Nghĩa của giữ mình | Babel Free
Định nghĩa
Ví dụ
“đi đường nên cẩn thận giữ mình”
“học vài ngón võ để giữ mình”
“giữ mình khỏi bị sa ngã”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free