Nghĩa của giữ lời | Babel Free
zɨʔɨ˧˥ lə̤ːj˨˩Định nghĩa
Làm theo điều đã hứa.
Ví dụ
“Mặc đầu có khó khăn nhưng tôi đã nói thì tôi phải giữ lời.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free