HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sắp | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[sap̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ.
  2. Đphg.
  3. Chất mềm và dẻo do đàn ong tiết ra trong tổ.
  4. Sàn bắc trong khoang thuyền.
  5. Bọn.
  6. Chất dẻo màu hồng dùng để bôi môi.
  7. Điệu múa của dân tộc Thái và dân tộc Mường.
  8. Lớp, đợt.

Từ tương đương

Български ангажимент
Bosanski ar букинг
Català reserva
Čeština rezervace
Cymraeg âr
Dansk være ved at
Ελληνικά κράτηση
Esperanto baldaŭ
Gaeilge áirithint ar tí
Galego para
Hrvatski ar букинг
Հայերեն պատրաստվել
ខ្មែរ ស្ទើរតែ
Kurdî ar rezervasyon sap wax
Lietuvių greitai ketinti ruoštis tuoj
Latviešu tuvu
Te Reo Māori hono whano
Македонски резервација
Slovenčina rezervácia
Српски ar букинг
Українська бронювання
Tiếng Việt đắt giữ chỗ thuê tổ chức

Ví dụ

“Đường trong chợ vốn không rộng, lại thêm người đi tấp nập, lề đường lại bày đầy các sạp các gánh hàng rong, làm sao cưỡi ngựa đi được?”

The roads in the market were not wide to start with, and there were people crowding and the sides of the roads were full with stalls and shoulder pole loads with wares; how could one ride a horse there?

“Làm nến bằng sáp.”
“Đi ra đường soi gương đánh sáp. (ca dao)”
“Ngồi trong sạp cho đỡ gió.”
“Gieo mình xuống sập còn lo nỗi gì (Hát xẩm)”
“Cái sập đá hoa bỏ vắng chẳng ai ngồi. (ca dao)”
“Sắp trẻ.”
“Sắp lâu la.”
“Sắp côn đồ.”
“Ăn từng sắp.”
“Đánh một sắp.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free