HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thuế giá trị gia tăng | Babel Free

Noun CEFR C2
/[tʰwe˧˦ zaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ zaː˧˧ taŋ˧˧]/

Định nghĩa

Thuế tính trên khoản giá trị tăng thêm của hàng hoá, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng.

Từ tương đương

English value added tax

Ví dụ

“Kê khai thuế giá trị gia tăng.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thuế giá trị gia tăng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course