thuế gián thu
Từ tương đương
Englishindirect tax
Françaisimpôt indirect
2 more languages
हिन्दीअप्रत्यक्ष कर
தமிழ்மறைமுக வரி
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free