Nghĩa của thuế khoá | Babel Free
[tʰwe˧˦ xwaː˧˦]Định nghĩa
-
Dạng đặt dấu thanh kiểu cũ của thuế khoá. alt-of
- Các thứ thuế (nói khái quát).
Từ tương đương
Čeština
zdanění
Deutsch
Besteuerung
Magyar
adózás
Bahasa Indonesia
perpajakan
Italiano
tassazione
ქართული
დაბეგვრა
Македонски
оданочување
Bahasa Melayu
percukaian
Română
taxație
Slovenčina
zdanenie
Svenska
beskattning
Türkçe
vergilendirme
Ví dụ
“Thuế khoá phải công bằng, hợp lí.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free