Meaning of thực vật học | Babel Free
/[tʰɨk̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Môn khoa học nghiên cứu về thực vật.
Từ tương đương
English
Botany
Ví dụ
“Phòng thí nghiệm nghiên cứu về thực vật học.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.