HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cây gai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kəj˧˧ ɣaːj˧˧

Định nghĩa

là cây bản địa của Đông Á

Từ tương đương

Deutsch Ramie
English ramie
Français ramie
Italiano ramia
日本語 ラミー
한국어 모시 모시풀
Bahasa Melayu rami
Русский рами
Українська рамі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây gai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free