HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cây gai

Danh từ CEFR B2
kəj˧˧ ɣaːj˧˧

Định nghĩa

là cây bản địa của Đông Á

Từ tương đương

Englishramie
Françaisramie
DeutschRamie
8 more languages
Italianoramia
日本語ラミー
Bahasa Melayurami
Русскийрами
Українськарамі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cây gai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free