Nghĩa của cây cỏ | Babel Free
[kəj˧˧ kɔ˧˩]Định nghĩa
Như cỏ cây.
Từ tương đương
Bosanski
вегетација
Català
vegetació
Cymraeg
llystyfiant
Ελληνικά
βλάστηση
Español
vegetación
Suomi
kasvillisuus
Français
végétation
Galego
vexetación
हिन्दी
वनस्पति
Hrvatski
вегетација
Magyar
vegetáció
Íslenska
gróður
Italiano
vegetazione
ქართული
მცენარეულობა
Latina
vegetātiō
Lietuvių
augalija
Македонски
вегетација
Polski
roślinność
Português
vegetação
Română
vegetație
Русский
растительность
Српски
вегетација
Svenska
vegetation
Kiswahili
uoto
Українська
рослинність
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free