nguyên vẹn
Định nghĩa
Đầy đủ trọn vẹn, không ai xâm phạm, không mất mát.
Từ tương đương
14 more languages
Ví dụ
“Lãnh thổ nguyên vẹn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free