Nghĩa của còn nguyên | Babel Free
[kɔn˨˩ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
Xem nguyên si
Từ tương đương
Čeština
nedotčený
Deutsch
ganz
heil
intakt
naturbelassen
unangerührt
unangetastet
unbeeindruckt
unberührt
ungerührt
unverändert
unversehrt
unzerstört
Ελληνικά
αβίαστος
άγγιχτος
αγκρέμιστος
αδιάρρηκτος
αδιασκεύαστος
άθικτος
ακέραιος
άλλαχτος
αμάλαγος
αμάλαχτος
αμετάβλητος
αμετάλλακτος
αμεταποίητος
ανάλλαχτος
αναλλοίωτος
ανέγγιχτος
ανέπαφος
απασπάτευτος
απείραχτος
ατροποποίητος
αχάλαστος
αψηλάφητος
γερός
Galego
inalterado
עברית
שלם
Türkçe
erden
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free