HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

toàn vẹn

Tính từ CEFR B2
[twaːn˨˩ vɛn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Còn nguyên cả.

Từ tương đương

27 more languages
العربيةمعصوم
Bahasa Indonesiapaduutuh
Kurdîşahane
ไทยใส
中文完美
繁體中文完美

Ví dụ

“Hãy nhớ là chẳng có ai toàn vẹn cả.”

Keep in mind that nobody's perfect.

“Tôi muốn giữ cho vốn tôi toàn vẹn.”

I want to keep my capital intact.

“Lãnh thổ toàn vẹn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toàn vẹn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free