tốc hành
Định nghĩa
Đi nhanh.
Từ tương đương
Ví dụ
“làm tốc hành”
to work quickly (and maybe hastily)
“Án mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông”
Murder on the Orient Express
“Xe lửa tốc hành.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free