HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tốc hành

Tính từ CEFR B2
[təwk͡p̚˧˦ hajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

Đi nhanh.

Từ tương đương

Españolrápido
15 more languages
العربيةعكرش
Galegopronto
Latinaproperus
Nederlandsgezwind
Portuguêscélere
Русскийскорый
ไทยด่วน
Українськаспорий
Tiếng Việtchóng vánh

Ví dụ

“làm tốc hành”

to work quickly (and maybe hastily)

“Án mạng trên chuyến tàu tốc hành Phương Đông”

Murder on the Orient Express

“Xe lửa tốc hành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tốc hành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free