HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toe toét | Babel Free

Tính từ CEFR B2
twɛ˧˧ twɛt˧˥

Định nghĩa

  1. Nói miệng loe rộng khi cười.
  2. Dây loang ra, trông bẩn mắt.

Ví dụ

“Cười toe toét.”
“Mực dây toe toét ra vở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toe toét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free