HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của loé | Babel Free

Động từ CEFR C2 Specialized
[lwɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Khoe khoang để lừa bịp.
  2. Toả sáng yếu ớt.
  3. Phát sáng đột ngột rồi vụt tắt.
  4. Hiện lên đột ngột như tia sáng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nắng vừa loe được tí trời lại tối sầm .”
“Ngọn đèn loe lên rồi vụt tắt.”
“Lòe thiên hạ để kiếm lời.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem loé được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free