Nghĩa của loé | Babel Free
[lwɛ˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“Nắng vừa loe được tí trời lại tối sầm .”
“Ngọn đèn loe lên rồi vụt tắt.”
“Lòe thiên hạ để kiếm lời.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free